blood line

blood line

His family's proud blood line includes many generations of skilled doctors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng máu, huyết thống: "blood line" chỉ dòng dõi, huyết thống của một người, tức là tổ tiên hậu duệ của họ.
    • Dòng dõi, gia tộc: Từ này nhấn mạnh sự liên kết về mặt sinh học di truyền giữa các thế hệ trong một gia đình.
dụ sử dụng
  • (Toàn bộ dòng máu của anh ấy đều những chiến binh.)
  • ( ấy xuất thân từ một dòng dõi quý tộc.)
  • (Dòng máu hoàng gia đã tiếp nối trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trace one's blood line": truy tìm dòng dõi của ai đó.

    • Genealogists helped him trace his blood line back to the 15th century. (Các nhà phả hệ học đã giúp anh ấy truy tìm dòng dõi của mình trở về thế kỷ 15.)
  • "to carry the blood line": kế thừa dòng máu.

    • As the only son, he is expected to carry the family blood line. ( con trai duy nhất, anh ấy được kỳ vọng sẽ kế thừa dòng máu gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodline (n): cách viết liền từ, có nghĩa tương tự.

    • The bloodline of the ancient kings was lost. (Dòng dõi của các vị vua cổ đại đã bị thất lạc.)
  • Blood relation (n): quan hệ huyết thống.

    • They are not blood relations, but they consider each other family. (Họ không quan hệ huyết thống, nhưng họ coi nhau như gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lineage: dòng dõi, huyết thống.
  • Descent: xuất thân, dòng dõi.
  • Ancestry: tổ tiên, dòng dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "blood line". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to come from" để diễn tả nguồn gốc:
    • He comes from a long blood line of scholars. (Anh ấy xuất thân từ một dòng dõi học giả lâu đời.)
Thành ngữ liên quan
  • "blue blood": dòng máu quý tộc, hoàng tộc.

    • She has blue blood running through her veins. (Trong huyết quản của ấy chảy dòng máu quý tộc.)
  • "blood is thicker than water": máu chảy ruột mềm (quan hệ huyết thống quan trọng hơn các mối quan hệ khác).

    • Even though they argue often, blood is thicker than water. ( họ thường xuyên cãi vã, nhưng máu chảy ruột mềm.)